学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

判断

pàn duàn

Phồn thể: 判斷

HSK 3
Hán Việt
phán đoạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phán đoán
  2. xác định
  3. phán xét

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to judge
  • to determine
  • judgment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 判

    pàn

    phán

  • 断

    duàn

    đoạn

🎙️ Luyện nói

判断

pàn duàn

phán đoán

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

判pàn

phán

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我判断他不会来。

    wǒ pàn duàn tā bù huì lái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI judge that he won't come.

    HSK 3
  • 我们要客观地判断。

    wǒ men yào kè guān dì pàn duàn

    Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan.Bản dịch nháp

    ENWe must judge objectively.

    HSK 3
  • 消费之前,先判断商品的价值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore spending, judge the value of the goods first.

    HSK 3
  • 根据依据来判断。

    gēn jù yī jù lái pàn duàn

    Hãy phán đoán dựa trên căn cứ.Bản dịch nháp

    ENJudge by the evidence.

    HSK 5