学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

消费

xiāo fèi

Phồn thể: 消費

HSK 3
Hán Việt
tiêu phí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to consume
  • to spend

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 消

    xiāo

    tiêu

  • 费

    fèi

    phí

🎙️ Luyện nói

消费

xiāo fèi

tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

消xiāo

tiêu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 消费之前,先判断商品的价值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore spending, judge the value of the goods first.

    HSK 3