学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

价值

jià zhí

Phồn thể: 價值

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá trị
  2. đáng giá
  3. bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • value
  • worth
  • fig. values (ethical, cultural etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 价

    jià

    giá

  • 值

    zhí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

价值

jià zhí

giá trị

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

价jià

giá

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这次交易的价值很大。

    zhè cì jiāo yì de jià zhí hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis deal is of great value.

    HSK 3
  • 消费之前,先判断商品的价值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore spending, judge the value of the goods first.

    HSK 3