← Lộ trình HSK1
之前
zhī qián
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chi tiền
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trước
- trước khi
- cách đây
- trước đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- before; prior to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
之
zhī
chi
前
qián
tiền
🎙️ Luyện nói
之前
zhī qián
trước
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
之zhī
chi
Đang tải…