学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

之前

zhī qián

Ngoài HSK
Hán Việt
chi tiền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước
  2. trước khi
  3. cách đây
  4. trước đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • before; prior to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 之

    zhī

    chi

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

之前

zhī qián

trước

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

之zhī

chi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 消费之前,先判断商品的价值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore spending, judge the value of the goods first.

    HSK 3