← Lộ trình HSK1
先
xiān
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trước; đầu tiên; sớm hơn
- lúc đầu; vốn dĩ
- tạm thời; hiện tại
- (tiền tố) quá cố (khi nói về người thân đã mất lớn tuổi hơn mình)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- early
- prior
- former
- in advance
- first
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
先
xiān
tiên
🎙️ Luyện nói
先
xiān
trước; đầu tiên; sớm hơn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
先xiān
tiên
Đang tải…