学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

留下

liú xià

HSK 2
Hán Việt
lưu hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. để lại
  2. ở lại
  3. duy trì
  4. giữ lại
  5. không để cho (ai) đi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to leave behind
  • to stay behind
  • to remain
  • to keep
  • not to let (sb) go

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 留

    liú

    lưu

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

留下

liú xià

để lại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

留liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 一部分人先走,别的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại.Bản dịch nháp

    ENSome leave first; the others stay.

    HSK 2
  • 请留下你的电话。

    qǐng liú xià nǐ de diàn huà

    Hãy để lại số điện thoại của bạn.Bản dịch nháp

    ENPlease leave your phone number.

    HSK 2
  • 这件事给我留下了深刻的印象。

    zhè jiàn shì gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis left a deep impression on me.

    HSK 3
  • 请留下电话号码。

    qǐng liú xià diàn huà hào mǎ

    Hãy để lại số điện thoại.Bản dịch nháp

    ENLeave your phone number.

    HSK 4

Có trong bài