学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

深刻

shēn kè

HSK 3
Hán Việt
thâm khắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu sắc
  2. sâu
  3. chuyên sâu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • profound
  • deep
  • deep-going

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 深

    shēn

    thâm

  • 刻

    kè

    khắc

🎙️ Luyện nói

深刻

shēn kè

sâu sắc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

深shēn

thâm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)