← Lộ trình HSK1
印象
yìn xiàng
HSK 3
- Hán Việt
- ấn tượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
- một ký ức
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- impression (sth that stays in one's mind)
- a memory
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
印
yìn
ấn
象
xiàng
tượng
🎙️ Luyện nói
印象
yìn xiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
印yìn
ấn
Đang tải…