学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一部分

yī bù fen

HSK 2
Hán Việt
nhất bộ phân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần
  2. một phần
  3. tập hợp con

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • portion
  • part of
  • subset

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 部

    bù

    bộ

  • 分

    fēn

    phân

🎙️ Luyện nói

一部分

yī bù fen

phần

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一部分人先走,别的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại.Bản dịch nháp

    ENSome leave first; the others stay.

    HSK 2

Có trong bài