学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

号码

hào mǎ

Phồn thể: 號碼

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số

Lượng từ: 堆个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • number

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 号

    háo

    hiệu

  • 码

    mǎ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

号码

hào mǎ

số

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

号háo

hiệu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请留下电话号码。

    qǐng liú xià diàn huà hào mǎ

    Hãy để lại số điện thoại.Bản dịch nháp

    ENLeave your phone number.

    HSK 4

Có trong bài