← Lộ trình HSK1
放下
fàng xià
HSK 2
- Hán Việt
- phóng hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đặt xuống; để xuống
- buông bỏ; từ bỏ; gác lại
- hạ xuống (rèm v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to lay down
- to put down
- to let go of
- to relinquish
- to set aside
- to lower (the blinds etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
放
fàng
phóng
下
xià
hạ
🎙️ Luyện nói
放下
fàng xià
đặt xuống; để xuống
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
放fàng
phóng
Đang tải…