学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

放下

fàng xià

HSK 2
Hán Việt
phóng hạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt xuống; để xuống
  2. buông bỏ; từ bỏ; gác lại
  3. hạ xuống (rèm v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lay down
  • to put down
  • to let go of
  • to relinquish
  • to set aside
  • to lower (the blinds etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 放

    fàng

    phóng

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

放下

fàng xià

đặt xuống; để xuống

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

放fàng

phóng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请放下手机,先吃饭。

    qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn

    Hãy đặt điện thoại xuống, ăn cơm trước đã.Bản dịch nháp

    ENPlease put down your phone and eat first.

    HSK 2

Có trong bài