← Lộ trình HSK1
吃饭
chī fàn
Phồn thể: 吃飯
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dùng bữa
- ăn
- kiếm sống
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have a meal
- to eat
- to make a living
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
吃
chī
khật
饭
fàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
吃饭
chī fàn
dùng bữa
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
吃chī
khật
Đang tải…