学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

该

gāi

Phồn thể: 該

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nên
  2. phải
  3. có lẽ
  4. phải là
  5. xứng đáng
  6. nợ
  7. đến lượt làm gì
  8. đó
  9. đã nói ở trên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • should
  • ought to
  • probably
  • must be
  • to deserve
  • to owe
  • to be sb's turn to do sth
  • that
  • the above-mentioned

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 该

    gāi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

该

gāi

nên

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

该gāi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 时间不早了,我该走了。

    shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le

    Muộn rồi, tôi phải đi đây.Bản dịch nháp

    ENIt's late; I should go.

    HSK 2
  • 十二点了,该吃饭了。

    shí èr diǎn le, gāi chīfàn le。

    Mười hai giờ rồi, đến giờ ăn cơm rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài