学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全家

quán jiā

HSK 2
Hán Việt
toàn gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả gia đình
  2. FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • whole family

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 家

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

全家

quán jiā

cả gia đình

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我们全家都爱吃饺子。

    wǒ men quán jiā dōu ài chī jiǎo zi

    Cả nhà tôi đều thích ăn sủi cảo.Bản dịch nháp

    ENOur whole family loves dumplings.

    HSK 2
  • 过年的时候,全家人在一起吃饭。

    guò nián de shí hou quán jiā rén zài yī qǐ chī fàn

    Dịp Tết, cả nhà quây quần ăn cơm cùng nhau.Bản dịch nháp

    ENAt Chinese New Year, the whole family eats together.

    HSK 2
  • 爷爷今天出院了,全家都很开心。

    yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn

    Hôm nay ông nội ra viện, cả nhà đều rất vui.Bản dịch nháp

    ENGrandpa was discharged today; the family is happy.

    HSK 2
  • 全家人一起整理了屋子。

    quán jiā rén yī qǐ zhěng lǐ le wū zi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe whole family tidied the house together.

    HSK 3

Có trong bài