← Lộ trình HSK1
开心
kāi xīn
Phồn thể: 開心
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khai tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy vui
- vui mừng
- có khoảng thời gian tuyệt vời
- trêu chọc ai đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to feel happy
- to rejoice
- to have a great time
- to make fun of sb
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
开心
kāi xīn
cảm thấy vui
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…