学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

收到

shōu dào

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thu đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 收

    shōu

    thu

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

收到

shōu dào

nhận được

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

收shōu

thu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư.Bản dịch nháp

    ENI received a letter.

    HSK 2
  • 收到礼物,她很开心。

    shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn

    Nhận được quà, cô ấy rất vui.Bản dịch nháp

    ENShe was delighted to receive the gift.

    HSK 2
  • 我收到了一个重要邮件。

    wǒ shōu dào liǎo yī ge zhòng yào yóu jiàn

    Tôi đã nhận được một email quan trọng.Bản dịch nháp

    ENI received an important email.

    HSK 3

Có trong bài