学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

礼物

lǐ wù

Phồn thể: 禮物

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lễ vật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà; món quà

Lượng từ: 件个份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • gift; present

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 礼

    lǐ

    lễ

  • 物

    wù

    vật

🎙️ Luyện nói

礼物

lǐ wù

quà; món quà

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

礼lǐ

lễ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 收到礼物,她很开心。

    shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn

    Nhận được quà, cô ấy rất vui.Bản dịch nháp

    ENShe was delighted to receive the gift.

    HSK 2

Có trong bài