学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

封

fēng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phong
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tước
  2. ban tặng
  3. phong làm
  4. phong kín
  5. lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ
  6. họ [Feng1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to confer
  • to grant
  • to bestow a title
  • to seal
  • classifier for sealed objects, esp. letters

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 封

    fēng

    phong

🎙️ Luyện nói

封

fēng

phong tước

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

封fēng

phong

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư.Bản dịch nháp

    ENI received a letter.

    HSK 2

Có trong bài