学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

主人

zhǔ rén

HSK 2
Hán Việt
chúa nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ
  2. chủ nhà
  3. người chủ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • master
  • host
  • owner

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 主

    zhǔ

    chúa

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

主人

zhǔ rén

chủ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

主zhǔ

chúa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 狗见到主人很开心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Con chó gặp chủ thì rất vui.Bản dịch nháp

    ENThe dog is happy to see its owner.

    HSK 2

Có trong bài