← Lộ trình HSK1
一起
yī qǐ
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- nhất khởi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở cùng một nơi
- cùng nhau
- với
- tổng cộng (tổng số)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- in the same place
- together
- with
- altogether (in total)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
起
qǐ
khởi
🎙️ Luyện nói
一起
yī qǐ
ở cùng một nơi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
一yī
nhất
Đang tải…