← Lộ trình HSK1
带动
dài dòng
Phồn thể: 帶動
HSK 3
- Hán Việt
- đai động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to spur; to provide impetus; to drive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
带
dài
đai
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
带动
dài dòng
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
带dài
đai
Đang tải…