← Lộ trình HSK1
午饭
wǔ fàn
Phồn thể: 午飯
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bữa trưa
Lượng từ: 份顿次餐
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- lunch
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
午
wǔ
ngọ
饭
fàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
午饭
wǔ fàn
bữa trưa
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
午wǔ
ngọ
Đang tải…