学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

女孩儿

nǚ hái r

Phồn thể: 女孩兒

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • erhua variant of 女孩
  • girl

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 女

    nǚ

    nữa

  • 孩

    hái

    hài

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

女孩儿

nǚ hái r

biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

女nǚ

nữa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小女孩儿和小男孩儿一起玩儿。

    xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr

    Bé gái và bé trai chơi cùng nhau.Bản dịch nháp

    ENThe little girl and little boy play together.

    HSK 1

Có trong bài