← Lộ trình HSK1
整理
zhěng lǐ
HSK 3
- Hán Việt
- chỉnh lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp
- dọn dẹp
- chỉnh lý
- liệt kê có hệ thống
- đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ)
- đóng gói (hành lý)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arrange
- to tidy up
- to sort out
- to straighten out
- to list systematically
- to collate (data, files)
- to pack (luggage)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
整
zhěng
chỉnh
理
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
整理
zhěng lǐ
sắp xếp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
整zhěng
chỉnh
Đang tải…