学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

整理

zhěng lǐ

HSK 3
Hán Việt
chỉnh lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. dọn dẹp
  3. chỉnh lý
  4. liệt kê có hệ thống
  5. đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ)
  6. đóng gói (hành lý)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to arrange
  • to tidy up
  • to sort out
  • to straighten out
  • to list systematically
  • to collate (data, files)
  • to pack (luggage)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 整

    zhěng

    chỉnh

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

整理

zhěng lǐ

sắp xếp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

整zhěng

chỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全家人一起整理了屋子。

    quán jiā rén yī qǐ zhěng lǐ le wū zi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe whole family tidied the house together.

    HSK 3