学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

讨论

tǎo lùn

Phồn thể: 討論

HSK 2
Hán Việt
thảo luận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảo luận; bàn luận

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to discuss; to talk over

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 讨

    tǎo

    thảo

  • 论

    lùn

    luận

🎙️ Luyện nói

讨论

tǎo lùn

thảo luận; bàn luận

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

讨tǎo

thảo

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 先吃饭,然后再讨论。

    xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn

    Ăn cơm trước, sau đó hẵng thảo luận.Bản dịch nháp

    ENEat first, then discuss.

    HSK 2
  • 我们小组讨论了这个难题。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận bài toán khó này.Bản dịch nháp

    ENOur group discussed this difficult problem.

    HSK 2
  • 接着,我们讨论第二个问题。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai.Bản dịch nháp

    ENNext, we discuss the second question.

    HSK 2
  • 讨论慢慢展开了。

    tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe discussion gradually unfolded.

    HSK 3
  • 老师给我们分组讨论。

    lǎo shī gěi wǒ men fēn zǔ tǎo lùn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher grouped us for discussion.

    HSK 3
  • 我们进一步讨论这个问题。

    wǒ men jìn yī bù tǎo lùn zhè ge wèn tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet's discuss this further.

    HSK 3

Có trong bài