学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小组

xiǎo zǔ

Phồn thể: 小組

HSK 2
Hán Việt
tiểu tổ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • group

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 组

    zǔ

    tổ

🎙️ Luyện nói

小组

xiǎo zǔ

nhóm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们小组讨论了这个难题。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận bài toán khó này.Bản dịch nháp

    ENOur group discussed this difficult problem.

    HSK 2
  • 我们五个人组成一个小组。

    wǒ men wǔ gè rén zǔ chéng yī ge xiǎo zǔ

    Năm người chúng tôi lập thành một nhóm.Bản dịch nháp

    ENThe five of us form a group.

    HSK 2

Có trong bài