← Lộ trình HSK1
小组
xiǎo zǔ
Phồn thể: 小組
HSK 2
- Hán Việt
- tiểu tổ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- group
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
组
zǔ
tổ
🎙️ Luyện nói
小组
xiǎo zǔ
nhóm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…