学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

组成

zǔ chéng

Phồn thể: 組成

HSK 2
Hán Việt
tổ thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành
  2. tạo thành
  3. cấu thành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to form
  • to make up
  • to constitute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 组

    zǔ

    tổ

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

组成

zǔ chéng

hình thành

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

组zǔ

tổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们五个人组成一个小组。

    wǒ men wǔ gè rén zǔ chéng yī ge xiǎo zǔ

    Năm người chúng tôi lập thành một nhóm.Bản dịch nháp

    ENThe five of us form a group.

    HSK 2

Có trong bài