← Lộ trình HSK1
组成
zǔ chéng
Phồn thể: 組成
HSK 2
- Hán Việt
- tổ thành
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hình thành
- tạo thành
- cấu thành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to form
- to make up
- to constitute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
组
zǔ
tổ
成
chéng
thành
🎙️ Luyện nói
组成
zǔ chéng
hình thành
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
组zǔ
tổ
Đang tải…