← Lộ trình HSK1
第二
dì èr
HSK 1
- Hán Việt
- nồng nhì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thứ hai
- số hai
- kế tiếp
- phụ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- second
- number two
- next
- secondary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
第
dì
nồng / đệ
二
èr
nhì
🎙️ Luyện nói
第二
dì èr
thứ hai
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
第dì
nồng
Đang tải…