学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

慢慢

màn màn

HSK 3
Hán Việt
mạn mạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm rãi; dần dần

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • slowly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 慢

    màn

    mạn

  • 慢

    màn

    mạn

🎙️ Luyện nói

慢慢

màn màn

chậm rãi; dần dần

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

慢màn

mạn

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 别哭了,慢慢讲。

    bié kū le màn màn jiǎng

    Đừng khóc nữa, từ từ nói.Bản dịch nháp

    ENStop crying, speak slowly.

    HSK 2
  • 气温在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe temperature is slowly rising.

    HSK 3
  • 讨论慢慢展开了。

    tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe discussion gradually unfolded.

    HSK 3
  • 我慢慢适应了这里的气候。

    wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ de qì hòu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI gradually adapted to the climate here.

    HSK 3