← Lộ trình HSK1
慢慢
màn màn
HSK 3
- Hán Việt
- mạn mạn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chậm rãi; dần dần
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- slowly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
慢
màn
mạn
慢
màn
mạn
🎙️ Luyện nói
慢慢
màn màn
chậm rãi; dần dần
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
慢màn
mạn
Đang tải…