学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

气温

qì wēn

Phồn thể: 氣溫

HSK 2
Hán Việt
khí ồn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệt độ không khí

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • air temperature

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 气

    qì

    khí

  • 温

    wēn

    ồn

🎙️ Luyện nói

气温

qì wēn

nhiệt độ không khí

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

气qì

khí

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 气温低,出门多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài nhớ mặc nhiều áo.Bản dịch nháp

    ENIt's cold out; dress warmly.

    HSK 2
  • 气温在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe temperature is slowly rising.

    HSK 3

Có trong bài