← Lộ trình HSK1
低
dī
HSK 2
- Hán Việt
- đây
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thấp
- bên dưới
- cúi (đầu)
- để rũ xuống
- treo xuống
- nghiêng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- low
- beneath
- to lower (one's head)
- to let droop
- to hang down
- to incline
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
低
dī
đây
🎙️ Luyện nói
低
dī
thấp
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
低dī
đây
Đang tải…