学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

低

dī

HSK 2
Hán Việt
đây
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp
  2. bên dưới
  3. cúi (đầu)
  4. để rũ xuống
  5. treo xuống
  6. nghiêng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • low
  • beneath
  • to lower (one's head)
  • to let droop
  • to hang down
  • to incline

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 低

    dī

    đây

🎙️ Luyện nói

低

dī

thấp

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

低dī

đây

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 气温低,出门多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài nhớ mặc nhiều áo.Bản dịch nháp

    ENIt's cold out; dress warmly.

    HSK 2

Có trong bài