← Lộ trình HSK1
穿
chuān
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- xuyên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mặc
- mang
- mặc vào
- xuyên qua
- đâm thủng
- khoan
- thâm nhập
- đi qua
- xâu qua
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to wear
- to put on
- to dress
- to bore through
- to pierce
- to perforate
- to penetrate
- to pass through
- to thread
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
穿
chuān
xuyên
🎙️ Luyện nói
穿
chuān
mặc
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
穿chuān
xuyên
Đang tải…