← Lộ trình HSK1
真
zhēn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thật
- sự thật
- quả thật
- có thật
- đúng
- chân thực
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- really
- truly
- indeed
- real
- true
- genuine
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
真
zhēn
chân
🎙️ Luyện nói
真
zhēn
thật
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
真zhēn
chân
Đang tải…