学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

声音

shēng yīn

Phồn thể: 聲音

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thanh âm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng
  2. âm thanh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • voice
  • sound

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 声

    shēng

    thanh

  • 音

    yīn

    âm

🎙️ Luyện nói

声音

shēng yīn

giọng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

声shēng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 你的声音真好听。

    nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng

    Giọng của bạn hay thật.Bản dịch nháp

    ENYour voice is really pleasant.

    HSK 2
  • 机器发出奇怪的声音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy phát ra âm thanh kỳ lạ.Bản dịch nháp

    ENThe machine made a strange sound.

    HSK 3
  • 外面很静,一点儿声音都没有。

    wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt's quiet outside, not a sound.

    HSK 3

Có trong bài