← Lộ trình HSK1
发出
fā chū
Phồn thể: 發出
HSK 3
- Hán Việt
- phát xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
- phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to issue (an order, decree etc); to send out; to dispatch
- to produce (a sound); to let out (a laugh)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
发出
fā chū
ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
发fā
phát
Đang tải…