学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

奇怪

qí guài

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ lạ
  2. lập dị
  3. ngạc nhiên
  4. bối rối

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • strange
  • odd
  • to marvel
  • to be baffled

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 奇

    jī

    kỳ

  • 怪

    guài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

奇怪

qí guài

kỳ lạ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

奇jī

kỳ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他的行为很奇怪。

    tā de xíng wéi hěn qí guài

    Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.Bản dịch nháp

    ENHis behavior is strange.

    HSK 3
  • 机器发出奇怪的声音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy phát ra âm thanh kỳ lạ.Bản dịch nháp

    ENThe machine made a strange sound.

    HSK 3

Có trong bài