← Lộ trình HSK1
行为
xíng wéi
Phồn thể: 行為
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hành động
- cách cư xử
- hành vi
- hoạt động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- action
- conduct
- behavior
- activity
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
行
háng
hàng
为
wéi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
行为
xíng wéi
hành động
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
行háng
hàng
Đang tải…