← Lộ trình HSK1
让
ràng
Phồn thể: 讓
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- nhường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhường
- cho phép
- để ai đó làm gì
- bảo ai đó làm gì
- khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
- bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被[bei4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to yield
- to permit
- to let sb do sth
- to have sb do sth
- to make sb (feel sad etc)
- by (indicates the agent in a passive clause, like 被)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
让
ràng
nhường
🎙️ Luyện nói
让
ràng
nhường
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
让ràng
nhường
Đang tải…