学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大夫

dà fū

HSK 3
Hán Việt
đại phu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • senior official (in imperial China)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 夫

    fū

    phu

🎙️ Luyện nói

大夫

dà fū

quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大夫让我多休息。

    dà fū ràng wǒ duō xiū xi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe doctor told me to rest more.

    HSK 3