学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

难过

nán guò

Phồn thể: 難過

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nan quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy buồn
  2. cảm thấy không khỏe
  3. (cuộc sống) cảm thấy khó khăn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to feel sad
  • to feel unwell
  • (of life) to be difficult

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

难过

nán guò

cảm thấy buồn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 这个故事让人难过。

    zhè ge gù shì ràng rén nán guò

    Câu chuyện này khiến người ta buồn.Bản dịch nháp

    ENThis story makes people sad.

    HSK 2
  • 别难过,这不是坏事。

    bié nán guò zhè bu shì huài shì

    Đừng buồn, đây không phải là chuyện xấu.Bản dịch nháp

    ENDon't be sad; it's not a bad thing.

    HSK 2
  • 他很乐观,从来不难过。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is optimistic and never sad.

    HSK 3
  • 老人去世了,大家都很难过。

    lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe old man passed away and everyone grieved.

    HSK 3

Có trong bài