学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

从来不

cóng lái bù

Phồn thể: 從來不

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bao giờ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • never

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 从

    cóng

    chưa có Hán Việt

  • 来

    lái

    lai

  • 不

    bù

    bất

🎙️ Luyện nói

从来不

cóng lái bù

không bao giờ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

从cóng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他很乐观,从来不难过。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is optimistic and never sad.

    HSK 3