学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

乐观

lè guān

Phồn thể: 樂觀

HSK 3
Hán Việt
lạc quan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc quan; đầy hy vọng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • optimistic
  • hopeful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 乐

    lè

    lạc

  • 观

    guàn

    quan

🎙️ Luyện nói

乐观

lè guān

lạc quan; đầy hy vọng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

乐lè

lạc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 那个老头儿很乐观。

    nà ge lǎo tóur hěn lè guān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThat old man is optimistic.

    HSK 3
  • 他很乐观,从来不难过。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is optimistic and never sad.

    HSK 3