学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

老头儿

lǎo tóu r

Phồn thể: 老頭兒

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • see 老头子

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 老

    lǎo

    lão

  • 头

    tóu

    đầu

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

老头儿

lǎo tóu r

xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

老lǎo

lão

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那个老头儿很乐观。

    nà ge lǎo tóur hěn lè guān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThat old man is optimistic.

    HSK 3