学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

老人

lǎo rén

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
lão nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông già hoặc bà già
  2. người cao tuổi
  3. bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old man or woman
  • the elderly
  • one's aged parents or grandparents

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 老

    lǎo

    lão

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

老人

lǎo rén

ông già hoặc bà già

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

老lǎo

lão

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 老人在家里唱歌。

    lǎo rén zài jiā lǐ chàng gē

    Người già hát ở trong nhà.Bản dịch nháp

    ENThe old man sings at home.

    HSK 1
  • 人群当中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAmong the crowd is an old man.

    HSK 3
  • 老人去世了,大家都很难过。

    lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe old man passed away and everyone grieved.

    HSK 3

Có trong bài