学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

当中

dāng zhōng

Phồn thể: 當中

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa
  2. ở giữa
  3. ở trung tâm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • among
  • in the middle
  • in the center

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 中

    zhōng

    trung

🎙️ Luyện nói

当中

dāng zhōng

giữa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 人群当中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAmong the crowd is an old man.

    HSK 3