学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人群

rén qún

HSK 3
Hán Việt
nhân quần
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đám đông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • crowd

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 群

    qún

    quần

🎙️ Luyện nói

人群

rén qún

đám đông

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他消失在人群中。

    tā xiāo shī zài rén qún zhōng

    Anh ấy biến mất giữa đám đông.Bản dịch nháp

    ENHe vanished into the crowd.

    HSK 3
  • 人群当中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAmong the crowd is an old man.

    HSK 3