学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

消失

xiāo shī

HSK 3
Hán Việt
tiêu thất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến mất; phai nhạt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to disappear; to fade away

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 消

    xiāo

    tiêu

  • 失

    shī

    thất

🎙️ Luyện nói

消失

xiāo shī

biến mất; phai nhạt

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

消xiāo

tiêu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他消失在人群中。

    tā xiāo shī zài rén qún zhōng

    Anh ấy biến mất giữa đám đông.Bản dịch nháp

    ENHe vanished into the crowd.

    HSK 3