学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

去世

qù shì

HSK 3
Hán Việt
khứ thế
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. qua đời
  2. chết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pass away
  • to die

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 去

    qù

    khứ

  • 世

    shì

    thế

🎙️ Luyện nói

去世

qù shì

qua đời

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

去qù

khứ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老人去世了,大家都很难过。

    lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe old man passed away and everyone grieved.

    HSK 3