← Lộ trình HSK1
唱歌
chàng gē
HSK 1
- Hán Việt
- xướng ca
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hát một bài hát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sing a song
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
唱
chàng
xướng
歌
gē
ca
🎙️ Luyện nói
唱歌
chàng gē
hát một bài hát
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
唱chàng
xướng
Đang tải…