学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

好听

hǎo tīng

Phồn thể: 好聽

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
háo thính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe hay

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pleasant to hear

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 听

    yǐn

    thính

🎙️ Luyện nói

好听

hǎo tīng

nghe hay

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他唱歌很好听。

    tā chàng gē hěn hǎo tīng

    Anh ấy hát rất hay.Bản dịch nháp

    ENHe sings very well.

    HSK 1
  • 这个歌很好听。

    zhè ge gē hěn hǎo tīng

    Bài hát này rất hay.Bản dịch nháp

    ENThis song is nice.

    HSK 1
  • 你的声音真好听。

    nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng

    Giọng của bạn hay thật.Bản dịch nháp

    ENYour voice is really pleasant.

    HSK 2

Có trong bài